Bản dịch của từ 无表雪王章 trong tiếng Việt
无表雪王章
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无表雪王章 (Cụm từ)
【wú biǎo xuě wáng zhāng】
01
汉成帝时,帝舅大将军王凤专权。京兆尹王章上表谏帝疏远王凤,不听,后章为凤构陷致死。见《汉书.王章传》。后以“无表雪王章”为诤臣直谏冤死之出典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无表雪王章
wú
无
biǎo
表
xuě
雪
wáng
王
zhāng
章
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
王不留行
王世子
王业
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
