Bản dịch của từ 无觉 trong tiếng Việt

无觉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无觉 (Tính từ)

wú jué
01

Chưa tỉnh ngủ; vẫn buồn ngủ (ví dụ: vừa ngủ dậy nhưng chưa hoàn toàn tỉnh táo)

1.未睡醒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có cảm giác; mất cảm giác (thân thể không còn cảm giác, tê liệt hoặc bất tỉnh)

2.没有知觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无觉

jué

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép