Bản dịch của từ 无解 trong tiếng Việt
无解
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无解 (Tính từ)
【wú jiě】
01
Không thể hiểu/giải thích được; chẳng có cách nào làm rõ (ví dụ: vấn đề vô phương giải quyết hoặc vô từ để giải thích).
1.无从理解。
Ví dụ
02
Không thể giải quyết/không thể xoá bỏ; vô phương cứu chữa (vấn đề, khó khăn không thể loại bỏ)
2.谓不能消除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无解
wú
无
jiě
解
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
