Bản dịch của từ 无计奈何 trong tiếng Việt
无计奈何
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无计奈何 (Tính từ)
【wú jì nài hé】
01
Không có cách nào, như trong câu thơ của Âu Dương Tu: 'Sầu tựa lầu tranh không kế sách, hoa đỏ rơi đầy ao thu ngoài.'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无计奈何
wú
无
jì
计
nài
奈
hé
何
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
