Bản dịch của từ 无资格 trong tiếng Việt

无资格

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无资格 (Tính từ)

wú zī gé
01

Không có tư cách/đủ điều kiện; không có quyền hợp pháp hoặc địa vị để làm việc gì đó (hư từ: vô tư cách)

没有合法权利或从事某种活动所应具有的条件、身分等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无资格

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
资世
资业
资东
资予
格五
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép