Bản dịch của từ 无赖 trong tiếng Việt

无赖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无赖 (Tính từ)

wú lài
01

Đanh đá; nanh nọc; thô lỗ; vô lại; bất chấp đạo lí

放刁撒泼,蛮不讲理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đểu; khốn nạn; tên vô lại; không phẩm hạnh; kẻ du thủ du thực

游手好闲,品行不端的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无赖

lài

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép