Bản dịch của từ 无赖子 trong tiếng Việt

无赖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无赖子 (Danh từ)

wú lài zǐ
01

Kẻ côn đồ, người xấu bụng, hay làm chuyện bậy bạ.

刁顽耍奸﹑为非作歹的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无赖子

lài

zi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép