Bản dịch của từ 无身 trong tiếng Việt

无身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无身 (Tính từ)

wú shēn
01

Không có cái tôi; phi ngã, vô ngã (theo quan niệm Đạo gia: không có sự tồn tại của bản ngã)

1.道家语。谓没有自我的存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.谓身死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无身

shēn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép