Bản dịch của từ 无軏 trong tiếng Việt

无軏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无軏 (Tính từ)

wú yuè
01

Không có車軏); chỉ xe (xe ngựa) thiếu xương yên/đòn kéo gắn ở cổ ngựa/bò — ẩn chỉ 'không có xe' hoặc 'không có phương tiện'.

车辕前端套在牛马脖上的曲钩衡木称“軏”。车无軏不行。亦借指无车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无軏

yuè

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
軏軏
軏輗
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép