Bản dịch của từ 无辔 trong tiếng Việt

无辔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无辔 (Tính từ)

wú pèi
01

1.谓驾马没有缰绳。

Ví dụ
02

Không có cương, tự do phóng túng; ví von: tung hoành không bị kiềm chế

2.比喻驰骋自由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无辔

pèi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép