Bản dịch của từ 无辞 trong tiếng Việt

无辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无辞 (Tính từ)

wú cí
01

Không chịu từ chối; không nhún nhường, thẳng thắn giữ ý kiến (ví dụ: 不肯让步)

1.不辞让;不推辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có lời biện bạch; không có cớ để nói (không thể bào chữa)

2.没有言辞;没有口实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无辞

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép