Bản dịch của từ 无边无限 trong tiếng Việt

无边无限

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无边无限 (Cụm từ)

wú biān wú xiàn
01

开阔得望不到尽头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无边无限

biān

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
边丁
边上
边业
边严
边乡
限于
限令
限价
限内
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép