Bản dịch của từ 无边苦海 trong tiếng Việt

无边苦海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无边苦海 (Danh từ)

wú biān kú hǎi
01

Một cụm từ Phật gia chỉ nỗi khổ vô tận, biển cả của đau khổ (Hán Việt: Vô biên khổ hải) — ám chỉ hoàn cảnh cực kỳ đau khổ, không thấy lối thoát.

原为佛家语,形容深重无比的苦难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无边苦海

biān

hǎi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
边丁
边上
边业
边严
边乡
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép