Bản dịch của từ 无远 trong tiếng Việt

无远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无远 (Động từ)

wú yuǎn
01

Hư vô, không có tận cùng; chỉ trạng thái mơ hồ, vô hạn (ví dụ: 杳无涯际 表示遥远无边)

2.指杳无涯际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đừng xa lánh; đừng giữ khoảng cách với mọi người (đừng để các mối quan hệ trở nên xa cách)

3.不要疏远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ phạm vi ‘không kể/không phân biệt xa gần’ (ví dụ: 无远即无论多远之处)

1.谓无论多远之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无远

yuǎn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
远世
远业
远东
远中
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép