Bản dịch của từ 无违 trong tiếng Việt

无违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无违 (Tính từ)

wú wéi
01

Không trái (không vi phạm lễ pháp, đạo đức hoặc thiên lý) — nghĩa là hành động/phẩm đức phù hợp, không sai phạm

2.特指不要违反礼法﹑天道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không trái (không vi phạm, không chống lại); (mệnh lệnh) đừng làm trái

1.没有违背;不要违背。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无违

wéi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép