Bản dịch của từ 无遮斋 trong tiếng Việt

无遮斋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无遮斋 (Cụm từ)

wú zhē zhāi
01

即无遮大会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无遮斋

zhē

zhāi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép