Bản dịch của từ 无那哈 trong tiếng Việt

无那哈

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无那哈 (Trạng từ)

wú nà hā
01

Phương ngữ: không có cách (không còn cách, đành chịu thôi)

方言。犹言没办法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无那哈

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
哈什
哈什蚂
哈佛大学
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép