Bản dịch của từ 无邻 trong tiếng Việt

无邻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无邻 (Tính từ)

wú lín
01

Không có bạn đời/đối bên; cô đơn về quan hệ (chưa có bạn đời hoặc không có người cùng bên)

1.没有伴侣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không gì sánh được; vô song, vô cùng xuất sắc (Hán Việt: vô lân/ vô luân — nhớ liên hệ với 成语无与伦比”)

2.无与伦比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无邻

lín

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép