Bản dịch của từ 无量劫 trong tiếng Việt
无量劫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无量劫 (Danh từ)
【wú liàng jié】
01
Một chuỗi thời gian vô lượng, hàng nghìn triệu kiếp; trong Phật giáo chỉ khoảng thời gian mênh mông vô kể (một cách tưởng tượng được dùng để diễn tả thời gian rất dài).
佛教谓计数不尽的时节。佛经言天地从生成至毁灭为一劫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无量劫
wú
无
liàng
量
jié
劫
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
量中
量交
量人
量体裁衣
劫主
劫会
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
