Bản dịch của từ 无量塔 trong tiếng Việt

无量塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无量塔 (Danh từ)

wú liàng tǎ
01

Thuật ngữ Phật giáo: tên một loại tháp/di tích liên quan tới vua A Dục (阿育王) — tháp vô lượng (thường chỉ các tháp do A Dục dựng để thờ xá lợi, mở rộng Phật pháp). (Hán Việt: Vô Lượng Tháp)

佛教语。指阿育王塔。佛经说阿育王大兴佛事,到处建立寺塔,曾为佛舍利造八万四千塔,布于各地,以推广佛教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无量塔

liàng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
量中
量交
量人
量体裁衣
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép