Bản dịch của từ 无量寿 trong tiếng Việt
无量寿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无量寿 (Tính từ)
【wú liàng shòu】
01
Vô Lượng Thọ — vị Phật của sự sống vô lượng, mang lại may mắn và trí tuệ.
无量寿佛、吉祥佛、智慧佛
Ví dụ
02
Vô lượng thọ (cuộc sống vô biên, biểu hiện cho những điều ước tốt đẹp)
生命无边(美好愿望的表达)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无量寿
wú
无
liàng
量
shòu
寿
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
量中
量交
量人
量体裁衣
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
