Bản dịch của từ 无量寿佛 trong tiếng Việt

无量寿佛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无量寿佛 (Cụm từ)

wú liàng shòu fó
01

阿弥陀佛的意译。西方净土的教主,佛教净土宗的信仰对象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无量寿佛

liàng

shòu

寿

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
量中
量交
量人
量体裁衣
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép