Bản dịch của từ 无针难引线 trong tiếng Việt

无针难引线

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无针难引线 (Thành ngữ)

wú zhēn nán yǐn xiàn
01

Không có người mai mối hoặc người vận động thì không thể thành chuyện; ví von: thiếu người giới thiệu/giúp đỡ thì khó làm nên việc.

比喻没有撮合者成不了事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无针难引线

zhēn

nán

yǐn

xiàn

线

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
引丝
引久
线儿
线呢
线团
线圈
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép