Bản dịch của từ 无闻 trong tiếng Việt

无闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无闻 (Tính từ)

wú wén
01

Vô danh; không có tiếng tăm, ít người biết đến (Hán Việt: vô văn — 'vô' = không, 'văn' = tiếng đồn, danh tiếng)

1.没有名声;不为人知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.听不见;没有听到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无闻

wén

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
闻一多
闻一知十
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép