Bản dịch của từ 无隐 trong tiếng Việt

无隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无隐 (Tính từ)

wú yǐn
01

Không che giấu, không giấu giếm; rõ ràng, minh bạch

1.没有隐瞒或掩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.没有隐士。

Ví dụ
03

Không có che giấu; lộ rõ, hoàn toàn phơi bày

3.没有隐蔽,完全显露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无隐

yǐn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép