Bản dịch của từ 无霜期 trong tiếng Việt

无霜期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无霜期 (Danh từ)

wú shuāng qī
01

Thời kì không có sương muối

每年从春初最后一次降霜到秋末第一次降霜之间的时期,是有利植物生长的季节各地的无霜期随气候的寒暖而不同

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无霜期

shuāng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
期丧
期中
期亲
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép