Bản dịch của từ 无靠手直椅 trong tiếng Việt

无靠手直椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无靠手直椅 (Danh từ)

wú kào shǒu zhí yǐ
01

Ghế thẳng không có tay vịn (Đồ đạc trong nhà); ghế không tay; ghế thẳng không có tay vịn

无靠手直椅是一种没有扶手的直椅,通常用于简单的座位需求。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无靠手直椅

kào

shǒu

zhí

无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép