Bản dịch của từ 无面饼 trong tiếng Việt

无面饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无面饼 (Danh từ)

wú miàn bǐng
01

Một loại bánh dân gian khô, tương tự '馎饦' (bánh không có bột mịn, vỏ cứng/giòn) — trong tiếng Trung cổ gọi là «无面饼» (không có mặt bột mịn)

犹言无面馎饦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无面饼

miàn

bǐng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép