Bản dịch của từ 无韵 trong tiếng Việt

无韵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无韵 (Tính từ)

wú yùn
01

Không có vần/không cùng vần; (về thơ văn) câu hoặc đoạn thơ không dùng chữ cùng âm vần ở cuối

不押韵。指诗文句子末一字不用韵母相同或相近的字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无韵

yùn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
韵主
韵书
韵事
韵人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép