Bản dịch của từ 无颜之冠 trong tiếng Việt

无颜之冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无颜之冠 (Danh từ)

wú yán zhī guān
01

Mũ không có vành, kiểu mũ chỉ che trán nhưng không có vành che nắng (chữ Hán Việt: vô nhan chi quan)

无檐而不遮额的帽子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无颜之冠

yán

zhī

guān

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
之个
之乎者也
之任
之前
冠上加冠
冠上履下
冠世
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép