Bản dịch của từ 无风作浪 trong tiếng Việt

无风作浪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无风作浪 (Thành ngữ)

wú fēng zuò làng
01

Ví von: vô cớ gây rắc rối hoặc bịa chuyện làm ầm ĩ; làm chuyện không có nguyên do (Hán‑Việt: vô phong tác lãng ≈ không có gió mà làm sóng)

比喻平白无故地生出事来。有故意制造事端的意思。同“无风起浪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无风作浪

fēng

zuò

làng

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
风世
风丝
风丝不透
作一
作下
作不准
作业
作业本
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép