Bản dịch của từ 无风独摇草 trong tiếng Việt

无风独摇草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无风独摇草 (Danh từ)

wú fēng dú yáo cǎo
01

Tên một loài cỏ (cây cỏ mọc ở miền Nam)

草名。产南方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无风独摇草

fēng

yáo

cǎo

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
风世
风丝
风丝不透
独一
独一无二
独丁
独专
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
草上霜
草上飞
草丛
草人
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép