Bản dịch của từ 无食子 trong tiếng Việt

无食子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无食子 (Danh từ)

wú sì zǐ
01

Tên một loài thực vật (một chi cây/bụi), còn viết là “无石子”; ít gặp trong văn liệu cổ - gọi chung theo tên cây

1.亦作“无石子”。

Ví dụ
02

Một loài cây gỗ (cây vô thực tử) mọc ở vùng sa mạc Trung Đông, dạng cây cao, quả ăn được và có thể dùng làm thuốc (tương tự cây bụt mọc/kiều mạch dạng thân gỗ).

2.乔木名,产于中东沙漠地带。树形似柽,果实可食,亦可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无食子

shí

zi

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép