Bản dịch của từ 无香火情 trong tiếng Việt
无香火情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无香火情 (Danh từ)
【wú xiāng huǒ qíng】
01
Tình phản bội lời thề; hành vi bỏ rơi lời nguyện trước thần (không giữ lời thề)
谓背弃盟誓之情。古时为表示信守诺言,常于神前燃点香火以盟誓,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无香火情
wú
无
xiāng
香
huǒ
火
qíng
情
Các từ liên quan
无一不备
无一不知
无一可
无一时
香丝
香严
香串
香乳
香云
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼯
蕪
毋
墲
莁
鷡
梧
鋙
郚
㻍
橆
䍢
丕
𠀣
𠀚
𠀓
𠁕
𠁅
兩
𠁉
𠀪
𠀇
𠀂
𠀲
牙
仂
㔹
弖
乢
亖
䦹
车
爻
內
办
𠔁
无聊
无奈
无论
毫无
无法
无比
无非
无疑
无私
无数
