Bản dịch của từ 无验 trong tiếng Việt

无验

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无验 (Cụm từ)

wú yàn
01

Không có tác dụng; vô hiệu, không linh nghiệm (ví dụ: thuốc vô không có hiệu quả)

1.不灵;没有效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không có chứng cứ/không có thực chứng

2.没有实证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无验

yàn

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép