Bản dịch của từ 无骨 trong tiếng Việt
无骨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
无骨 (Tính từ)
Không có xương; chỉ bộ phận trên cơ thể không có xương (ví dụ amphibia tổ chức mô mềm), hoặc miêu tả món ăn/hải sản đã bỏ xương
1.指人体中没有骨的部位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thân thể không có xương; dáng người/mình mềm mại, nhẹ nhàng như không có xương (gợi cảm giác uyển chuyển, mềm dẻo)
2.体无骨骼。形容体态柔软轻盈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một loại sâu, côn trùng không có xương (thường chỉ loài giun hoặc sâu mềm mà dân gian gọi là “vô cốt”)
3.以指无骨虫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không làm gãy/ tổn thương xương; (dặn người) đừng làm gãy xương — nhấn mạnh bảo quản xương nguyên vẹn
4.不要折伤骨骼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
5.谓没有骨气。
(Văn học) không có sức mạnh, động lực và phong cách: lối viết yếu đuối, thiếu xương (thiếu sức mạnh và cá tính)
6.指文辞没有风格骨力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng để miêu tả chữ viết mảnh, yếu, nét thanh mảnh như thiếu lực (chữ không đậm chắc)
7.指字体柔弱无力。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无骨
wú
无
gǔ
骨
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Các biến thể:
- 無, 㷻, 𠘩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
