Bản dịch của từ 无骨字 trong tiếng Việt

无骨字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

无骨字 (Danh từ)

wú gǔ zì
01

Chỉ loại chữ nét mềm mại, uyển chuyển, mang vẻ dịu dàng, duyên dáng (theo cách gọi mỹ hóa của mỹ thuật chữ viết)

谓柔媚的字体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 无骨字

Các từ liên quan

无一不备
无一不知
无一可
无一时
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
字义
字书
字乳
字人
字体
无
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
無, 㷻, 𠘩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép