Bản dịch của từ 既廪 trong tiếng Việt
既廪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
既廪 (Danh từ)
【jì lǐn】
01
Của cấp lương thực, thực phẩm do quan phủ cấp thời xưa (lương thực, khẩu phần cho dân hoặc binh lính)
古代官府发给的给养。既,通'饩'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 既廪
jì
既
lǐn
廪
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
- Các biến thể:
- 旣, 既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 旡
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畟
曁
䰥
漈
骥
薊
穄
㹄
䓽
季
記
瀱
旡
旣
旤
㛅
䴓
挤
㺽
郡
㖂
垣
钮
亮
畎
㤞
㸰
既然
既有
既是
既定
既往
既得
既而
既已
食既
既视感
