Bản dịch của từ 既望 trong tiếng Việt
既望
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
既望 (Cụm từ)
【jì wàng】
01
阴历十五为望,十六为既望,古时称「既望」之时间则较长,或指十四、十五至二十三、二十四之时段。。宋.苏轼.赤壁赋:「壬戌之秋,七月既望,苏子与客泛舟游于赤壁之下。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 既望
jì
既
wàng
望
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
- Các biến thể:
- 旣, 既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 旡
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畟
曁
䰥
漈
骥
薊
穄
㹄
䓽
季
記
瀱
旡
旣
旤
㛅
䴓
挤
㺽
郡
㖂
垣
钮
亮
畎
㤞
㸰
既然
既有
既是
既定
既往
既得
既而
既已
食既
既视感
