Bản dịch của từ 既生魄 trong tiếng Việt
既生魄
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
既生魄 (Cụm từ)
【jì shēng pò】
01
阴历初八、初九至十四、十五之时段,此时月由初生渐至望。「魄」文献异文作「霸」。。清.王国维.观堂集林.卷一.艺林一.生霸死霸考:「余览古器物铭,而得古之所以名日者凡四,……。二曰既生霸,谓自八、九日以降至十四、五日也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 既生魄
jì
既
shēng
生
pò
魄
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
- Các biến thể:
- 旣, 既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 旡
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フ丶一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畟
曁
䰥
漈
骥
薊
穄
㹄
䓽
季
記
瀱
旡
旣
旤
㛅
䴓
挤
㺽
郡
㖂
垣
钮
亮
畎
㤞
㸰
既然
既有
既是
既定
既往
既得
既而
既已
食既
既视感
