Bản dịch của từ 日 trong tiếng Việt
日
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日 (Danh từ)
【rì】
01
Ngày; ban ngày; buổi sáng
白天(跟“夜”相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mỗi ngày; ngày lại ngày
每天;一天天
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngày (chỉ một ngày đặc biệt)
特指某一天
Ví dụ
04
Mặt trời; thái dương
太阳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Mùa; ngày
泛指某一段时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Nhật Bản
指日本
Ví dụ
07
Hôm; ngày (thời gian trái đất quay một vòng)
一昼夜,地球自转一周的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
日 (Chữ số)
【rì】
01
Ngày (dùng để tính ngày)
用于计算天数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
