Bản dịch của từ 日下无双 trong tiếng Việt

日下无双

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日下无双 (Tính từ)

rì xià wú shuāng
01

Vô song ở thủ đô (tài năng hoặc địa vị vượt trội); nổi bật và vô song.

日下:指京城。京城无人可比。比喻才能出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日下无双

xià

shuāng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日不我与
日不暇给
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
无一不备
无一不知
无一可
无一时
双丁
双七
双丸
双九
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép