Bản dịch của từ 日中 trong tiếng Việt
日中

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日中 (Trạng từ)
Chính giữa trưa; giữa buổi trưa (hơi trang trọng, từ Hán Việt: nhật trung)
1.正午。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nửa buổi sáng; khoảng thời gian từ trời sáng đến giữa trưa
2.指从天亮到正午的半天时间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngày chính giữa (chỉ thời điểm giữa ngày hoặc trong văn cổ: ngày giữa mùa như lễ xuân phân, thu phân)
3.指春分﹑秋分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buổi chính ngọ; giữa trưa nắng chói — cũng dùng nghĩa bóng: thời điểm rực rỡ, thịnh vượng
4.中午阳光强烈,比喻事物光明昌盛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngày; trong vòng ngày đó (tức là ngay trong ngày, chưa qua 24 giờ)
5.犹日内。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日中
rì
日
zhōng
中
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
