Bản dịch của từ 日久月深 trong tiếng Việt
日久月深
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日久月深 (Thành ngữ)
【rì jiǔ yuè shēn】
01
时间很长;历经多年(常形容感情、关系或事情经过长时间而深厚或复杂)。可联想汉越词“日久”=天数久,“月深”=年月久。
深:长久。指时间长久。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日久月深
rì
日
jiǔ
久
yuè
月
shēn
深
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
