Bản dịch của từ 日以为常 trong tiếng Việt

日以为常

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日以为常 (Động từ)

rì yǐ wéi cháng
01

Làm thường xuyên đến mức thành thói quen/việc thường ngày; coi là điều bình thường

经常做某件事,成了惯例常规。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日以为常

wéi

cháng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
以一儆百
以一奉百
以一当十
为下
为丛驱雀
为主
为久
常不肯
常业
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép