Bản dịch của từ 日兄 trong tiếng Việt

日兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日兄 (Danh từ)

rì xiōng
01

古代对帝王的称呼指帝王比喻君主),常见于史书与文言中意为皇兄/帝王本人”(用于帝王的弟妹称呼)。

古代以日比喻帝王,故帝王之弟﹑妹称帝王为“日兄”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日兄

xiōng

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép