Bản dịch của từ 日内瓦大学 trong tiếng Việt
日内瓦大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日内瓦大学 (Danh từ)
【rì nèi wǎ dà xué】
01
Đại học Geneva (Thụy Sĩ) — trường đại học thành lập ở thành phố Genève năm 1559, nổi tiếng về thần học Tin Lành, khoa học xã hội, luật, y học và khoa học tự nhiên.
瑞士的大学。1559年创建于日内瓦。设有新教神学、文学、经济学和社会科学、法律、心理学和教育学、建筑、自然科学、医学等院系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日内瓦大学
rì
日
nèi
内
wǎ
瓦
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
