Bản dịch của từ 日内瓦学派 trong tiếng Việt
日内瓦学派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日内瓦学派 (Danh từ)
【rì nèi wǎ xué pài】
01
Trường phái Genève (học phái Piaget) — một trong các trường phái chính của tâm lý học phương Tây, do Piaget ở Thụy Sĩ sáng lập; nhấn mạnh sự phát triển nhận thức của trẻ theo các giai đoạn (vận động cảm giác, tiền thao tác, thao tác cụ thể, thao tác hình thức).
西方心理学主要流派之一。皮亚杰创立于瑞士,故又称“皮亚杰学派”。以发生认识论为理论基础,认为儿童认识发生发展经历了感觉运动阶段、前运算阶段、具体运算阶段、形式运算阶段,这样的发展规律也体现在科学认识的过程中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日内瓦学派
rì
日
nèi
内
wǎ
瓦
xué
学
pài
派
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氜
衵
驲
釼
釰
鈤
囸
䒤
馹
暢
魯
㫧
昺
暦
暕
昪
旲
㬅
暌
暔
㫛
牜
円
匹
㐋
气
切
毛
殳
书
爻
户
卬
日本
生日
日子
节日
日期
日记
日益
日语
日常
日程
