Bản dịch của từ 日内瓦湖 trong tiếng Việt

日内瓦湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日内瓦湖 (Danh từ)

rì nèi wǎ hú
01

Hồ Geneva (còn gọi là hồ Léman) — hồ lớn ở biên giới Thụy Sĩ và Pháp, nổi tiếng phong cảnh hữu tình, nước sâu, là khu du lịch và nghỉ dưỡng

又名“莱蒙湖”。在瑞士西南同法国东部边境。面积581平方千米。平均水深150米。湖周山峦环抱,峰顶白雪皑皑,湖光山色十分秀丽。为世界著名风景区和疗养地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日内瓦湖

nèi

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
湖光山色
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép