Bản dịch của từ 日华 trong tiếng Việt

日华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日华 (Danh từ)

rì huá
01

Ánh sáng rực rỡ của mặt trời; quang huy của mặt trời (cảm giác long lanh, sáng chói)

1.太阳的光华。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên triều đình/cung điện xưa (tên phủ/miếu cổ)

3.古代宫名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tinh hoa của mặt trời (theo Đạo giáo: tinh khí/linh chất của mặt trời)

2.道家指太阳的精华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một cửa/biểu tượng trên điện (tên cửa trong cung điện: “Nhật Hoa”)

4.为殿门名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日华

huá

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
华东
华东师范大学
华丝
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép